cut one loose
/kət wən lus/Động từ
- (từ lóng, thô tục, thành ngữ) Làm phẳng; để đánh rắm.(slang, vulgar, idiomatic) To flatulate; to fart.Từ đồng nghĩa:flatulate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cut one loose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish